VIETNAMESE

Quý hiếm

hiếm có, độc nhất

word

ENGLISH

Rare

  
ADJ

/rɛr/

Uncommon, exceptional

Quý hiếm là có giá trị đặc biệt và hiếm khi xuất hiện.

Ví dụ

1.

Loài hoa này quý hiếm và chỉ mọc ở độ cao lớn.

This flower is rare and only grows in high altitudes.

2.

Kiến thức của anh ấy về ngôn ngữ cổ là cực kỳ quý hiếm.

His knowledge of ancient languages is extremely rare.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Rare khi nói hoặc viết nhé! checkRare species - loài quý hiếm Ví dụ: The forest is home to many rare species of birds. (Khu rừng là nơi cư trú của nhiều loài chim quý hiếm.) checkRare talent - tài năng hiếm có Ví dụ: She has a rare talent for painting. (Cô ấy có tài năng hội họa hiếm có.) checkRare opportunity - cơ hội hiếm có Ví dụ: This is a rare opportunity to meet the author. (Đây là một cơ hội hiếm có để gặp tác giả.) checkRare condition - tình trạng hiếm gặp Ví dụ: The patient suffers from a rare condition. (Bệnh nhân mắc một tình trạng di truyền hiếm gặp.) checkRare occurrence - sự kiện hiếm hoi Ví dụ: Snow in this region is a rare occurrence. (Tuyết ở khu vực này là một sự kiện hiếm hoi.)