VIETNAMESE
sát thương
gây thương tích, sát thương
ENGLISH
Lethal
/ˈliːθəl/
deadly, harmful, fatal
Sát thương là gây tổn thương hoặc thiệt hại nghiêm trọng về mặt vật lý.
Ví dụ
1.
Vũ khí được thiết kế để gây sát thương.
The weapon was designed to be lethal.
2.
Cuộc tấn công gây sát thương nghiêm trọng.
The attack caused lethal injuries.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Lethal nhé!
Deadly - Chết người, nguy hiểm
Phân biệt:
Deadly mô tả thứ gì đó có thể gây tử vong hoặc cực kỳ nguy hiểm.
Ví dụ:
The snake's venom is deadly.
(Nọc độc của con rắn gây chết người.)
Fatal - Gây tử vong
Phân biệt:
Fatal mô tả hậu quả nghiêm trọng, dẫn đến cái chết.
Ví dụ:
The accident caused fatal injuries.
(Vụ tai nạn gây ra thương tích chết người.)
Mortal - Gây chết người, nghiêm trọng
Phân biệt:
Mortal mô tả chấn thương hoặc nguy hiểm đến tính mạng.
Ví dụ:
He received a mortal wound in the battle.
(Anh ấy bị thương chí mạng trong trận chiến.)
Venomous - Có nọc độc, chết chóc
Phân biệt:
Venomous mô tả động vật hoặc vết cắn có độc.
Ví dụ:
The venomous spider can kill with its bite.
(Con nhện có nọc độc có thể giết chết bằng cú cắn.)
Pernicious - Nguy hiểm, độc hại
Phân biệt:
Pernicious mô tả những ảnh hưởng tiêu cực kéo dài, khó nhận thấy ngay lập tức.
Ví dụ:
The pernicious effects of pollution cannot be ignored.
(Những tác động nguy hiểm của ô nhiễm không thể bỏ qua.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết