VIETNAMESE
sát nách
sát bên, ngay cạnh
ENGLISH
Nearby
/ˈnɪəbaɪ/
Adjacent, close
Sát nách là ở vị trí gần ngay bên cạnh.
Ví dụ
1.
Trường học nằm sát nách công viên.
The school is situated nearby the park.
2.
Một cửa hàng sát nách cung cấp nhu yếu phẩm hàng ngày.
A nearby shop provides daily essentials.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Nearby nhé!
Close - Gần
Phân biệt:
Close mô tả khoảng cách ngắn giữa hai địa điểm.
Ví dụ:
The restaurant is close to the hotel.
(Nhà hàng ở gần khách sạn.)
Adjacent - Liền kề
Phân biệt:
Adjacent mô tả hai địa điểm nằm cạnh nhau mà không có khoảng cách đáng kể.
Ví dụ:
Their house is adjacent to the park.
(Nhà họ nằm liền kề công viên.)
Neighboring - Ở khu vực lân cận
Phân biệt:
Neighboring mô tả các địa điểm gần nhau trong một khu vực nhất định.
Ví dụ:
The neighboring towns share similar traditions.
(Những thị trấn lân cận có những truyền thống tương tự.)
Within reach - Trong tầm với
Phân biệt:
Within reach mô tả khoảng cách gần, có thể tiếp cận dễ dàng.
Ví dụ:
The grocery store is within reach of our house.
(Cửa hàng tạp hóa ở trong tầm với từ nhà chúng tôi.)
Proximate - Ở khoảng cách gần
Phân biệt:
Proximate mô tả sự gần về mặt không gian hoặc thời gian.
Ví dụ:
The two events occurred at proximate times.
(Hai sự kiện xảy ra trong thời gian gần.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết