VIETNAMESE
sao lùn trắng
sao tàn
ENGLISH
white dwarf
/waɪt dwɔːf/
stellar remnant
Sao lùn trắng là giai đoạn cuối cùng của một ngôi sao khi nó hết nhiên liệu và co lại.
Ví dụ
1.
Sao lùn trắng là phần còn lại của các sao trung bình.
White dwarfs are remnants of medium-sized stars.
2.
Các nhà thiên văn học nghiên cứu sao lùn trắng để hiểu quá trình tiến hóa sao.
Astronomers study white dwarfs to understand stellar evolution.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Dwarf nhé!
Small - nhỏ
Phân biệt:
Small chỉ kích thước nhỏ nói chung, không mang ý nghĩa thiên văn hoặc biểu tượng như Dwarf. Small thường dùng để mô tả các vật thể, người hoặc sự vật trong đời sống hàng ngày.
Ví dụ:
This box is too small for all the books.
(Chiếc hộp này quá nhỏ để chứa tất cả các cuốn sách.)
Tiny - rất nhỏ, tí hon
Phân biệt:
Tiny mang sắc thái nhấn mạnh hơn small, ám chỉ một thứ cực kỳ nhỏ bé. Không dùng tiny để mô tả các ngôi sao hoặc hành tinh như dwarf.
Ví dụ:
She wore a tiny necklace around her neck.
(Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ rất nhỏ.)
Petite - nhỏ nhắn, xinh xắn - thường nói về người phụ nữ
Phân biệt:
Petite chủ yếu dùng để miêu tả người phụ nữ có vóc dáng nhỏ nhắn, thanh thoát. Không dùng petite để mô tả vật thể hoặc các thiên thể.
Ví dụ:
She is a petite woman with a graceful figure.
(Cô ấy là một người phụ nữ nhỏ nhắn với dáng người duyên dáng.)
Minute - nhỏ xíu, bé tí
Phân biệt:
Minute có nghĩa là nhỏ xíu, thường dùng để nhấn mạnh kích thước rất nhỏ hoặc chi tiết nhỏ nhặt. Không sử dụng minute trong ngữ cảnh thiên văn học như dwarf.
Ví dụ:
The minute details in the painting are astonishing.
(Những chi tiết nhỏ xíu trong bức tranh thật đáng kinh ngạc.)
Stunted - phát triển chậm, bị kìm hãm
Phân biệt:
Stunted ám chỉ sự phát triển bị kìm hãm hoặc không đạt mức bình thường. Thường dùng để mô tả thực vật, động vật, hoặc sự phát triển của con người, không sử dụng cho thiên thể như dwarf.
Ví dụ:
The plant’s growth was stunted due to a lack of sunlight.
(Sự phát triển của cây bị kìm hãm do thiếu ánh sáng mặt trời.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết