VIETNAMESE

sao kê

bản kê giao dịch

word

ENGLISH

Statement

  
NOUN

/ˈsteɪtmənt/

Transaction summary

"Sao kê" là bản tóm tắt các giao dịch tài chính trên tài khoản.

Ví dụ

1.

Sao kê xác minh tính toàn vẹn của tài khoản.

Statements verify account integrity.

2.

Sao kê cung cấp sự minh bạch giao dịch.

Statements provide transaction transparency.

Ghi chú

Từ sao kê là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực tài chính và kế toán. Cùng DOL khám phá thêm những khái niệm liên quan nhé! check Bank statement - Sao kê ngân hàng Ví dụ: I received my bank statement for December today. (Hôm nay tôi nhận được sao kê ngân hàng tháng 12.) check Financial statement - Báo cáo tài chính Ví dụ: The financial statement provides a summary of the company's performance. (Báo cáo tài chính cung cấp bản tóm tắt về hiệu quả hoạt động của công ty.) check Account statement - Sao kê tài khoản Ví dụ: Please review your account statement for any discrepancies. (Vui lòng xem lại sao kê tài khoản của bạn để kiểm tra sự sai lệch.)