VIETNAMESE

sáng quắc

sáng rực, sáng quắc

word

ENGLISH

Piercingly bright

  
ADJ

/ˈpɪəsɪŋli braɪt/

sharply bright

Sáng quắc là trạng thái ánh sáng mạnh và sắc nét, thường mô tả ánh mắt hoặc ánh đèn.

Ví dụ

1.

Đèn pin sáng quắc trong bóng tối.

The flashlight was piercingly bright in the dark.

2.

Ánh mắt sáng quắc của anh ấy khiến kẻ đột nhập sợ hãi.

His piercingly bright eyes scared the intruder.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Piercingly bright nhé! check Blinding - Chói mắt, không thể nhìn thẳng Phân biệt: Blinding mô tả ánh sáng mạnh đến mức gây khó khăn khi nhìn. Ví dụ: The blinding headlights made it difficult to drive. (Đèn pha chói mắt khiến việc lái xe trở nên khó khăn.) check Intense - Mạnh mẽ, sáng rực Phân biệt: Intense mô tả ánh sáng cực kỳ mạnh, bao phủ một không gian rộng. Ví dụ: The intense light filled the entire room. (Ánh sáng rực rỡ tràn ngập cả căn phòng.) check Vivid - Sáng rực, rõ ràng Phân biệt: Vivid mô tả màu sắc hoặc ánh sáng rõ ràng, nổi bật. Ví dụ: The vivid colors of the painting were mesmerizing. (Màu sắc rực rỡ của bức tranh thật cuốn hút.) check Sharp - Sắc nét, nổi bật Phân biệt: Sharp mô tả ánh sáng có đường nét rõ ràng, dễ nhận biết. Ví dụ: The sharp sunlight reflected off the water. (Ánh sáng sắc nét của mặt trời phản chiếu lên mặt nước.) check Glare - Ánh sáng chói chang Phân biệt: Glare mô tả ánh sáng mạnh, thường gây khó chịu. Ví dụ: The glare of the midday sun was unbearable. (Ánh sáng chói chang của mặt trời giữa trưa thật không chịu nổi.)