VIETNAMESE
để sang một bên
gạt sang một bên
ENGLISH
Set aside
/set əˈsaɪd/
put away, reserve
“Để sang một bên” là hành động đặt thứ gì đó ra khỏi vị trí chính.
Ví dụ
1.
Anh ấy đã để sang một bên một ít tiền cho chuyến đi.
He set aside some money for the trip.
2.
Vui lòng để sang một bên quyển sách này cho tôi.
Please set aside this book for me.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của set aside nhé!
Reserve - Giữ lại cho mục đích cụ thể
Phân biệt:
Reserve mang ý nghĩa giữ lại thứ gì đó cho một mục đích cụ thể.
Ví dụ:
She reserved a seat for her friend at the seminar.
(Cô ấy đã giữ một chỗ cho bạn mình tại buổi hội thảo.)
Put aside - Tạm thời gác lại
Phân biệt:
Put aside có nghĩa là tạm thời ngừng quan tâm hoặc giải quyết một vấn đề khác để tập trung vào việc khác.
Ví dụ:
He put aside his personal problems to focus on the project.
(Anh ấy tạm gác lại vấn đề cá nhân để tập trung vào dự án.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết