VIETNAMESE

sáng bạch

sáng tỏ, rõ ràng

word

ENGLISH

Clearly bright

  
ADJ

/ˈklɪəli braɪt/

vividly clear

Sáng rõ là trạng thái rõ ràng, dễ thấy nhờ ánh sáng hoặc độ nét.

Ví dụ

1.

Mặt trăng sáng bạch trên bầu trời đêm.

The moon was clearly bright in the night sky.

2.

Ý tưởng của anh ấy rất sáng bạch và dễ hiểu.

His ideas were clearly bright and understandable.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Clearly bright nhé! check Brilliant - Sáng rực rỡ, chói lọi Phân biệt: Brilliant mô tả ánh sáng mạnh mẽ và chói lọi. Ví dụ: The brilliant sun lit up the beach. (Mặt trời rực rỡ chiếu sáng bãi biển.) check Radiant - Toả sáng, rực rỡ Phân biệt: Radiant mô tả ánh sáng rực rỡ hoặc một sự tỏa sáng từ bên trong. Ví dụ: Her radiant smile brightened everyone’s day. (Nụ cười rạng rỡ của cô ấy làm bừng sáng cả ngày.) check Glowing - Sáng rực, ấm áp Phân biệt: Glowing mô tả ánh sáng dịu nhẹ nhưng rõ ràng, thường tạo cảm giác ấm áp. Ví dụ: The glowing candles created a cozy atmosphere. (Những ngọn nến sáng rực tạo ra không khí ấm cúng.) check Illuminated - Được chiếu sáng Phân biệt: Illuminated mô tả một vật thể được chiếu sáng bởi nguồn sáng bên ngoài. Ví dụ: The illuminated streets were vibrant at night. (Những con phố được chiếu sáng trở nên sống động vào ban đêm.) check Lucid - Sáng rõ, trong trẻo Phân biệt: Lucid mô tả sự trong trẻo, sáng rõ, thường được dùng cho nước hoặc bầu trời. Ví dụ: The lucid waters reflected the clear sky. (Nước trong trẻo phản chiếu bầu trời quang đãng.)