VIETNAMESE

sản xuất thử nghiệm

sản xuất kiểm thử

word

ENGLISH

Trial production

  
NOUN

/traɪəl prəˈdʌkʃən/

Experimental production

"Sản xuất thử nghiệm" là quá trình sản xuất để kiểm tra trước khi đưa sản phẩm ra thị trường.

Ví dụ

1.

Sản xuất thử nghiệm xác nhận thiết kế sản phẩm.

Trial production validates product designs.

2.

Sản xuất thử nghiệm kiểm tra tính khả thi của sản phẩm.

Trial production tests product feasibility.

Ghi chú

Từ sản xuất thử nghiệm là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực công nghiệp và nghiên cứu phát triển. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các từ vựng liên quan nhé! check Prototype production - Sản xuất nguyên mẫu Ví dụ: Prototype production is essential before mass manufacturing. (Sản xuất nguyên mẫu là cần thiết trước khi sản xuất hàng loạt.) check Pilot production - Sản xuất thí điểm Ví dụ: The company conducted pilot production to test the new product. (Công ty đã tiến hành sản xuất thí điểm để kiểm tra sản phẩm mới.) check Test batch - Lô thử nghiệm Ví dụ: The test batch revealed some defects in the design. (Lô thử nghiệm đã cho thấy một số lỗi trong thiết kế.)