VIETNAMESE

sản phẩm từ sữa

sản phẩm bơ sữa

word

ENGLISH

Dairy product

  
NOUN

/ˈdeəri ˈprɒdʌkt/

Milk-based product

"Sản phẩm từ sữa" là các sản phẩm được làm từ sữa như phô mai, sữa chua.

Ví dụ

1.

Sản phẩm từ sữa hỗ trợ lối sống lành mạnh.

Dairy products support healthy lifestyles.

2.

Sản phẩm từ sữa giàu chất dinh dưỡng.

Dairy products are rich in nutrients.

Ghi chú

Từ Dairy product là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực phẩm và nông nghiệp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Cheese - Phô mai Ví dụ: Cheese is one of the most popular dairy products worldwide. (Phô mai là một trong những sản phẩm từ sữa phổ biến nhất trên toàn thế giới.) check Yogurt - Sữa chua Ví dụ: Yogurt is a dairy product known for its health benefits. (Sữa chua là một sản phẩm từ sữa nổi tiếng với các lợi ích sức khỏe.) check Milk powder - Sữa bột Ví dụ: Milk powder is often used in the production of baked goods. (Sữa bột thường được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm nướng.)