VIETNAMESE

sản phẩm từ

sản phẩm làm từ

word

ENGLISH

Derived product

  
NOUN

/dɪˈraɪvd ˈprɒdʌkt/

Processed product

"Sản phẩm từ" là các sản phẩm được làm từ một loại nguyên liệu cụ thể.

Ví dụ

1.

Sản phẩm từ mở rộng danh mục sản phẩm.

Derived products expand product portfolios.

2.

Sản phẩm từ tăng giá trị cho nguyên liệu thô.

Derived products add value to raw materials.

Ghi chú

Từ Derived product là một từ vựng thuộc lĩnh vực tài chính và công nghiệp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Derivative - Hợp đồng phái sinh Ví dụ: Derivatives are financial instruments derived from underlying assets. (Các hợp đồng phái sinh là công cụ tài chính được tạo ra từ tài sản cơ bản.) check By-product - Sản phẩm phụ Ví dụ: The chemical process results in several derived products, including by-products. (Quy trình hóa học tạo ra nhiều sản phẩm dẫn xuất, bao gồm cả sản phẩm phụ.) check Spin-off - Sản phẩm phát triển từ sản phẩm chính Ví dụ: The new app is a spin-off derived from the main software platform. (Ứng dụng mới là một sản phẩm phát triển từ nền tảng phần mềm chính.)