VIETNAMESE

sản phẩm thiết yếu

sản phẩm quan trọng

word

ENGLISH

Essential product

  
NOUN

/ɪˈsɛnʃəl ˈprɒdʌkt/

Basic product

"Sản phẩm thiết yếu" là sản phẩm cần thiết cho cuộc sống hàng ngày.

Ví dụ

1.

Sản phẩm thiết yếu duy trì các hoạt động hàng ngày.

Essential products maintain daily operations.

2.

Sản phẩm thiết yếu cần thiết cho cuộc sống hàng ngày.

Essential products are necessary for daily life.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Essential Product nhé!

check Necessity Item – Mặt hàng thiết yếu

Phân biệt: Necessity Item nhấn mạnh vào những mặt hàng không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày, thường bao gồm thực phẩm, nước uống, quần áo và đồ dùng sinh hoạt.

Ví dụ: Rice and cooking oil are considered necessity items in every household. (Gạo và dầu ăn được coi là mặt hàng thiết yếu trong mọi gia đình.)

check Basic Commodity – Hàng hóa cơ bản

Phân biệt: Basic Commodity tập trung vào những sản phẩm có vai trò quan trọng trong nền kinh tế, được sử dụng rộng rãi và có nhu cầu cao, như lương thực, nhiên liệu và dược phẩm.

Ví dụ: Flour and sugar are basic commodities in the food industry. (Bột mì và đường là hàng hóa cơ bản trong ngành thực phẩm.)

check Fundamental Good – Hàng hóa nền tảng

Phân biệt: Fundamental Good đề cập đến những sản phẩm cốt lõi phục vụ nhu cầu thiết yếu của con người, thường được sản xuất để đảm bảo cuộc sống ổn định.

Ví dụ: Clean drinking water is a fundamental good that should be accessible to everyone. (Nước uống sạch là một hàng hóa nền tảng mà ai cũng nên có quyền tiếp cận.)