VIETNAMESE

yếu tố phạm tội

word

ENGLISH

criminal factor

  
PHRASE

/ˈkrɪmənəl ˈfæktər/

Yếu tố phạm tội là các yếu tố hoặc điều kiện có thể góp phần vào việc gây ra hoặc thúc đẩy hành vi phạm tội.

Ví dụ

1.

Sự bất ổn kinh tế thường được liệt kê là yếu tố phạm tội góp phần vào tỷ lệ tội phạm cao hơn ở các khu vực đô thị.

Economic instability is often cited as a criminal factor contributing to higher crime rates in urban areas.

2.

Thiếu giáo dục được coi là một yếu tố phạm tội quan trọng trong việc phát triển hành vi phạm pháp của thanh thiếu niên.

Lack of education is considered a significant criminal factor in the development of youth delinquency.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của criminal factor nhé! check Contributing cause – Nguyên nhân góp phần Phân biệt: Contributing cause mô tả một yếu tố đóng vai trò trong việc gây ra một sự kiện, bao gồm cả hành vi phạm tội nhưng không nhất thiết là yếu tố chính. Ví dụ: Poverty is a contributing cause to increased crime rates. (Nghèo đói là một nguyên nhân góp phần vào tỷ lệ tội phạm gia tăng.) check Criminogenic factor – Yếu tố sinh tội phạm Phân biệt: Criminogenic factor là thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ những yếu tố có khả năng làm tăng nguy cơ phạm tội. Ví dụ: Lack of education is considered a criminogenic factor. (Thiếu giáo dục được coi là một yếu tố sinh tội phạm.) check Risk factor – Yếu tố rủi ro Phân biệt: Risk factor mô tả những điều kiện có thể làm tăng khả năng xảy ra hành vi tiêu cực, bao gồm cả phạm tội. Ví dụ: Peer pressure is a major risk factor for juvenile crime. (Áp lực từ bạn bè là một yếu tố rủi ro lớn đối với tội phạm vị thành niên.) check Catalyst for crime – Chất xúc tác cho tội phạm Phân biệt: Catalyst for crime nhấn mạnh vào vai trò của một yếu tố trong việc thúc đẩy hành vi phạm tội. Ví dụ: Economic disparity acts as a catalyst for crime in urban areas. (Sự chênh lệch kinh tế đóng vai trò là chất xúc tác cho tội phạm ở khu vực thành thị.)