VIETNAMESE
sản phẩm không phù hợp
sản phẩm không thỏa mãn
ENGLISH
Unsuitable product
/ʌnˈsuːtəbl ˈprɒdʌkt/
Inadequate product
"Sản phẩm không phù hợp" là sản phẩm không đáp ứng được nhu cầu hoặc tiêu chí sử dụng của khách hàng.
Ví dụ
1.
Sản phẩm không phù hợp cản trở sự hài lòng của người dùng.
Unsuitable products hinder user satisfaction.
2.
Sản phẩm không phù hợp bị khách hàng trả lại.
Unsuitable products are returned by customers.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unsuitable Product nhé!
Inappropriate Product – Sản phẩm không phù hợp
Phân biệt: Inappropriate Product nhấn mạnh vào việc sản phẩm không phù hợp với mục đích sử dụng hoặc không đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
Ví dụ: The company apologized for delivering an inappropriate product to the customer. (Công ty đã xin lỗi vì giao một sản phẩm không phù hợp cho khách hàng.)
Unfit Product – Sản phẩm không đạt yêu cầu
Phân biệt: Unfit Product tập trung vào sản phẩm không đáp ứng được tiêu chuẩn chất lượng hoặc điều kiện sử dụng, có thể do lỗi thiết kế hoặc nguyên liệu kém chất lượng.
Ví dụ: The food was rejected because it was considered an unfit product for consumption. (Thực phẩm đã bị từ chối vì được coi là sản phẩm không đạt yêu cầu để tiêu thụ.)
Mismatched Product – Sản phẩm không đúng yêu cầu
Phân biệt: Mismatched Product đề cập đến sản phẩm không phù hợp với mong đợi của khách hàng hoặc không tương thích với các tiêu chuẩn đã đặt ra.
Ví dụ: The store offered an exchange for the mismatched product. (Cửa hàng đã đề nghị đổi trả cho sản phẩm không đúng yêu cầu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết