VIETNAMESE

sản phẩm phụ

sản phẩm phụ trợ

word

ENGLISH

By-product

  
NOUN

/ˈbaɪ-ˈprɒdʌkt/

Secondary product

"Sản phẩm phụ" là sản phẩm không phải là mục tiêu chính của quá trình sản xuất.

Ví dụ

1.

Sản phẩm phụ tạo ra thu nhập thứ cấp.

By-products generate secondary income.

2.

Sản phẩm phụ được bán để thu hồi chi phí.

By-products are sold to recover costs.

Ghi chú

Từ By-product là một từ vựng thuộc lĩnh vực sản xuất và công nghiệp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Industrial residue - Dư lượng công nghiệp Ví dụ: Industrial residue is often treated as a by-product of manufacturing. (Dư lượng công nghiệp thường được xem như một sản phẩm phụ của sản xuất.) check Waste material - Chất thải vật liệu Ví dụ: Recycling waste material can create valuable by-products. (Tái chế chất thải vật liệu có thể tạo ra các sản phẩm phụ có giá trị.) check Secondary output - Sản lượng thứ cấp Ví dụ: The chemical reaction produces a secondary output as a by-product. (Phản ứng hóa học tạo ra một sản lượng thứ cấp như một sản phẩm phụ.)