VIETNAMESE

sản phẩm độc quyền

sản phẩm độc quyền thương hiệu

word

ENGLISH

Exclusive product

  
NOUN

/ɪkˈskluːsɪv ˈprɒdʌkt/

Proprietary product

"Sản phẩm độc quyền" là sản phẩm được bảo hộ và chỉ có một nhà sản xuất hoặc phân phối.

Ví dụ

1.

Sản phẩm độc quyền tạo ra trải nghiệm cao cấp.

Exclusive products create premium experiences.

2.

Sản phẩm độc quyền tăng cường lòng trung thành với thương hiệu.

Exclusive products strengthen brand loyalty.

Ghi chú

Từ Exclusive product là một từ vựng thuộc lĩnh vực tiếp thị và chiến lược kinh doanh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Luxury item - Sản phẩm xa xỉ Ví dụ: Exclusive products are often positioned as luxury items. (Các sản phẩm độc quyền thường được định vị là hàng xa xỉ.) check Limited edition - Phiên bản giới hạn Ví dụ: This watch is a limited edition exclusive to our store. (Chiếc đồng hồ này là phiên bản giới hạn chỉ có tại cửa hàng của chúng tôi.) check Brand loyalty - Sự trung thành với thương hiệu Ví dụ: Exclusive products enhance brand loyalty among customers. (Các sản phẩm độc quyền tăng cường sự trung thành với thương hiệu trong khách hàng.)