VIETNAMESE

sâm thương

cách biệt mãi mãi

word

ENGLISH

Eternal separation

  
NOUN

/ɪˈtɜːnəl ˌsɛpəˈreɪʃən/

Endless distance

Sâm Thương là chỉ sự xa cách không gặp nhau.

Ví dụ

1.

Tình yêu của họ chịu đựng sâm thương mãi mãi.

Their love endured eternal separation.

2.

Bài thơ thương tiếc sự sâm thương của họ.

The poem mourns their eternal separation.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Eternal separation nhé! check Permanent divide - Sự chia cách vĩnh viễn Phân biệt: Permanent divide mô tả sự chia cách kéo dài mãi mãi, không thể hàn gắn. Ví dụ: The war caused a permanent divide between the two families. (Chiến tranh gây ra sự chia cách vĩnh viễn giữa hai gia đình.) check Irreversible loss - Mất mát không thể thay đổi Phân biệt: Irreversible loss thể hiện sự mất mát vĩnh viễn mà không thể đảo ngược. Ví dụ: Their irreversible loss left a deep scar. (Sự mất mát không thể thay đổi để lại vết sẹo sâu.) check Perpetual absence - Sự vắng mặt mãi mãi Phân biệt: Perpetual absence mô tả sự thiếu vắng kéo dài không có hồi kết. Ví dụ: She mourned his perpetual absence every day. (Cô ấy thương tiếc sự vắng mặt mãi mãi của anh ấy mỗi ngày.) check Unending divide - Sự chia cắt không có hồi kết Phân biệt: Unending divide mang ý nghĩa sự chia cách liên tục mà không thể hàn gắn. Ví dụ: The unending divide caused irreparable damage to the community. (Sự chia cắt không hồi kết gây ra tổn thất không thể khắc phục cho cộng đồng.) check Everlasting separation - Sự ly biệt vĩnh cửu Phân biệt: Everlasting separation mô tả sự chia cách kéo dài mãi mãi mà không có cơ hội đoàn tụ. Ví dụ: The everlasting separation was too much for her to bear. (Sự ly biệt vĩnh cửu là quá sức chịu đựng đối với cô ấy.)