VIETNAMESE

sai số kỹ thuật

lỗi kỹ thuật

word

ENGLISH

Technical error

  
NOUN

/ˈtɛknɪkl ˈɛrə/

operational fault

Sai số kỹ thuật là lỗi phát sinh do thiết bị hoặc quy trình kỹ thuật.

Ví dụ

1.

Máy ngừng hoạt động vì sai số kỹ thuật.

The machine stopped due to a technical error.

2.

Khắc phục sai số kỹ thuật đòi hỏi chuyên môn.

Fixing technical errors requires expertise.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Technical error nhé! check Glitch - Lỗi kỹ thuật nhỏ Phân biệt: Glitch mô tả lỗi nhỏ trong hệ thống, thường xảy ra tạm thời. Ví dụ: The system experienced a minor glitch. (Hệ thống gặp phải lỗi kỹ thuật nhỏ.) check Bug - Lỗi phần mềm Phân biệt: Bug là lỗi xuất hiện trong phần mềm do lập trình sai hoặc hệ thống không hoạt động như mong muốn. Ví dụ: The developer fixed the bug in the program. (Nhà phát triển đã sửa lỗi trong chương trình.) check Malfunction - Sự trục trặc trong vận hành Phân biệt: Malfunction có thể được sử dụng như danh từ hoặc động từ để mô tả sự cố kỹ thuật hoặc lỗi hệ thống. Ví dụ: The machine malfunctioned during the test. (Máy bị trục trặc trong lúc thử nghiệm.) check Fault - Lỗi trong thiết kế hoặc vận hành Phân biệt: Fault thường ám chỉ lỗi có nguyên nhân từ thiết kế hoặc cấu trúc của một hệ thống. Ví dụ: The fault was traced to a wiring issue. (Lỗi được xác định do vấn đề về dây điện.) check Breakdown - Sự hỏng hóc nghiêm trọng Phân biệt: Breakdown mô tả sự cố nghiêm trọng dẫn đến ngừng hoạt động hoàn toàn. Ví dụ: The car suffered a breakdown on the highway. (Chiếc xe bị hỏng nặng trên đường cao tốc.)