VIETNAMESE

sắc cạnh

góc cạnh, sắc nhọn

word

ENGLISH

Sharp-edged

  
ADJ

/ʃɑːrp ˈɛʤd/

jagged

Sắc cạnh là trạng thái có cạnh sắc nhọn, thường gây nguy hiểm.

Ví dụ

1.

Tác phẩm điêu khắc có sắc cạnh và hiện đại.

The sculpture was sharp-edged and modern.

2.

Hãy cẩn thận với các công cụ sắc cạnh.

Be careful with sharp-edged tools.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sharp-edged nhé! check Pointed - Có đầu nhọn Phân biệt: Pointed mô tả vật có đầu nhọn, dễ dàng xuyên qua vật khác. Ví dụ: The knife has a pointed tip. (Con dao có đầu nhọn.) check Keen - Sắc bén, nhạy bén Phân biệt: Keen mô tả sự sắc bén, thường liên quan đến giác quan hoặc trí tuệ. Ví dụ: His keen intellect impressed everyone. (Trí tuệ sắc bén của anh ấy làm mọi người ấn tượng.) check Cutting - Sắc nhọn, có thể cắt Phân biệt: Cutting mô tả vật gì đó có thể cắt được, sắc bén. Ví dụ: The cutting blade made the job easier. (Lưỡi dao sắc giúp công việc dễ dàng hơn.) check Razor-sharp - Sắc như dao cạo Phân biệt: Razor-sharp mô tả vật sắc bén như dao cạo. Ví dụ: The razor-sharp edge sliced through the paper effortlessly. (Lưỡi dao sắc như dao cạo cắt xuyên qua giấy một cách dễ dàng.) check Abrasive - Sắc cạnh, nhám Phân biệt: Abrasive mô tả bề mặt thô ráp, có thể làm mài mòn hoặc trầy xước. Ví dụ: The abrasive surface smoothed the wood. (Bề mặt nhám làm mịn miếng gỗ.)