VIETNAMESE

sa mạc

ENGLISH

desert

  
NOUN

/ˈdɛzɜrt/

Sa mạc là vùng đất cát rộng lớn, không có nước, nhiệt độ cao quanh năm và lượng mưa rất ít.

Ví dụ

1.

Chúng tôi phải băng qua một khu vực rộng lớn của sa mạc khô cằn, trơ trọi.

We had to cross a large area of arid, barren desert.

2.

Họ đã đi nhiều dặm qua sa mạc cát cháy.

They traveled many miles across burning desert sands.

Ghi chú

Trong tiếng Anh còn một từ đánh vần gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhé!

- desert (sa mạc): Cady Heron used to live in the desert until she turned 14.

(Cady Heron từng sống ở sa mạc cho đến khi cô ấy 14 tuổi.)

- dessert (món tráng miệng): I'll have a matcha ice cream for dessert, please.

(Tôi sẽ ăn tráng miệng bằng kem trà xanh.)