VIETNAMESE

rúp pi

đồng tiền Ấn Độ

word

ENGLISH

Rupee

  
NOUN

/ˈruːpi/

Indian currency

"Rúp pi" là đơn vị tiền tệ của Ấn Độ.

Ví dụ

1.

Rúp pi tạo điều kiện cho giao dịch quốc tế tại Nam Á.

The rupee facilitates international transactions in South Asia.

2.

Rúp pi là đơn vị tiền tệ chính thức của Ấn Độ.

The rupee is the official currency of India.

Ghi chú

Từ Rupee (Rúp pi) là một từ vựng thuộc lĩnh vực tài chínhtiền tệ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! Currency symbol – Ký hiệu tiền tệ Ví dụ: The rupee currency symbol varies by country, with India using ₹ and Pakistan using Rs. (Ký hiệu tiền tệ của rupee khác nhau tùy theo quốc gia, trong đó Ấn Độ sử dụng ₹ còn Pakistan dùng Rs.) Foreign exchange rate – Tỷ giá hối đoái Ví dụ: The exchange rate of the rupee fluctuates against major global currencies like the US Dollar and Euro. (Tỷ giá hối đoái của đồng rupee biến động so với các đồng tiền lớn như Đô la Mỹ và Euro.) Historical origin – Nguồn gốc lịch sử The rupee traces its origins to the 16th century, introduced by Sher Shah Suri in India. (Đồng rupee có nguồn gốc từ thế kỷ 16, được Sher Shah Suri đưa vào sử dụng ở Ấn Độ.) Denominations – Mệnh giá tiền Ví dụ: Rupee banknotes come in various denominations, ranging from small values to high-value notes. (Tiền giấy rupee có nhiều mệnh giá khác nhau, từ các giá trị nhỏ đến tờ tiền có giá trị lớn.)