VIETNAMESE

rượu khai vị

ENGLISH

aperitif

  
NOUN

/əˈpɛrɪtɪf/

Rượu khai vị là dòng rượu có vị đắng nhẹ, nồng độ cồn thấp được phục vụ trước khi thực khách bắt đầu bữa ăn.

Ví dụ

1.

Gọi một chai rượu khai vị là một cách thú vị để bắt đầu một bữa tối sang chảnh.

Ordering an aperitif is a delightful way to start a fancy dinner.

2.

Người phục vụ gợi ý một loại rượu khai vị để kích thích vị giác của chúng tôi.

The waiter recommended an aperitif to stimulate our appetites.

Ghi chú

Nếu "aperitif" là rượu khai vị, sẽ được uống khi bắt đầu bữa ăn, cùng DOL tìm hiểu xem người ta thường uống gì sau khi ăn xong nhé - digestif (danh từ): là rượu tiêu vị, giúp đẩy danh quá trình tiêu hóa, thường có nồng độ cồn cao và ngọt hơn rượu khai vị Ví dụ: Brandy makes a great digestif. (Brandy là một lựa chọn rượu tiêu vị tuyệt vời)