VIETNAMESE

ruộng rẫy

nương rẫy, đất dốc

word

ENGLISH

Hillside field

  
NOUN

/ˈhɪlsaɪd fiːld/

sloped field

"Ruộng rẫy" là ruộng canh tác trên đất dốc.

Ví dụ

1.

Ruộng rẫy được dùng để trồng ngô.

The hillside field was used for maize farming.

2.

Nông dân đã dọn sạch ruộng rẫy.

Farmers cleared the hillside field.

Ghi chú

Từ Ruộng rẫy là một từ vựng thuộc lĩnh vực nông nghiệp và địa lý. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Sloped farmland - Đất canh tác trên sườn dốc Ví dụ: A hillside field is a type of sloped farmland used for seasonal crops. (Ruộng rẫy là một dạng đất canh tác trên sườn dốc dùng để trồng cây theo mùa.) check Terrace farming - Canh tác ruộng bậc thang Ví dụ: In some regions, a hillside field is modified for terrace farming to prevent erosion. (Ở một số khu vực, ruộng rẫy được cải tạo thành ruộng bậc thang để ngăn xói mòn.) check Upland farming - Canh tác vùng cao Ví dụ: Farmers use upland farming techniques to cultivate crops in a hillside field. (Nông dân sử dụng kỹ thuật canh tác vùng cao để trồng trọt trên ruộng rẫy.) check Soil erosion - Xói mòn đất Ví dụ: A hillside field is prone to soil erosion during heavy rains. (Ruộng rẫy dễ bị xói mòn đất trong những trận mưa lớn.)