VIETNAMESE
ruộng nương
nương rẫy
ENGLISH
Upland field
/ˈʌplænd fiːld/
highland field
"Ruộng nương" là khu vực đất cao được canh tác mùa vụ.
Ví dụ
1.
Cây trồng được trồng trên các ruộng nương.
Crops were planted in the upland fields.
2.
Nông dân dựa vào ruộng nương để có lương thực.
Farmers rely on upland fields for food.
Ghi chú
Từ Ruộng nương là một từ vựng thuộc lĩnh vực nông nghiệp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Terraced field - Ruộng bậc thang
Ví dụ:
An upland field can be transformed into a terraced field to prevent soil erosion.
(Ruộng nương có thể được biến thành ruộng bậc thang để ngăn xói mòn đất.)
Shifting cultivation - Canh tác du canh
Ví dụ:
Some farmers use shifting cultivation in an upland field to maintain soil fertility.
(Một số nông dân sử dụng canh tác du canh trong ruộng nương để duy trì độ phì nhiêu của đất.)
Slash-and-burn agriculture - Canh tác nương rẫy
Ví dụ:
Upland field farming often involves slash-and-burn agriculture in remote areas.
(Canh tác ruộng nương thường bao gồm canh tác nương rẫy ở những khu vực xa xôi.)
Crop rotation - Luân canh cây trồng
Ví dụ:
To improve soil quality, farmers in an upland field practice crop rotation.
(Để cải thiện chất lượng đất, nông dân trên ruộng nương thực hiện luân canh cây trồng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết