VIETNAMESE

rừng trồng

rừng nhân tạo

word

ENGLISH

Planted forest

  
NOUN

/ˈplæntɪd ˈfɒrɪst/

cultivated forest

"Rừng trồng" là khu vực rừng do con người trồng.

Ví dụ

1.

Rừng trồng giúp giảm nạn phá rừng.

Planted forests help reduce deforestation.

2.

Các rừng trồng phát triển nhanh chóng.

Planted forests grow rapidly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của planted forest nhé! check Man-made forest - Rừng nhân tạo Phân biệt: Man-made forest nhấn mạnh vào sự can thiệp của con người trong việc tạo ra khu rừng, tương tự như planted forest nhưng có thể bao gồm cả rừng phục hồi. Ví dụ: The government invested in a man-made forest project. (Chính phủ đầu tư vào một dự án rừng nhân tạo.) check Reforested area - Khu vực tái trồng rừng Phân biệt: Reforested area là khu vực được trồng lại sau khi bị chặt phá, khác với planted forest có thể là rừng trồng từ đầu. Ví dụ: They worked on restoring the reforested area. (Họ làm việc để khôi phục khu vực tái trồng rừng.)