VIETNAMESE
rung
rung lắc, dao động
ENGLISH
Vibrate
/ˈvaɪbreɪt/
shake, oscillate
rung là trạng thái dao động, chuyển động nhẹ liên tục.
Ví dụ
1.
Điện thoại rung trong túi anh ấy.
The phone was vibrating in his pocket.
2.
Tòa nhà hơi rung khi xảy ra động đất.
The building was slightly vibrating during the earthquake.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Vibrate nhé!
Oscillate - Dao động qua lại
Phân biệt:
Oscillate mô tả sự dao động qua lại của vật thể.
Ví dụ:
The fan oscillates to cool the whole room.
(Quạt dao động để làm mát cả căn phòng.)
Quiver - Rung nhẹ, run rẩy
Phân biệt:
Quiver mô tả sự rung nhẹ, thường là do cảm xúc hoặc lạnh.
Ví dụ:
Her lips quivered with emotion.
(Môi cô ấy run rẩy vì xúc động.)
Shake - Rung hoặc lắc
Phân biệt:
Shake mô tả hành động rung hoặc lắc mạnh mẽ.
Ví dụ:
The ground shook during the earthquake.
(Mặt đất rung chuyển trong trận động đất.)
Pulse - Rung động nhịp nhàng
Phân biệt:
Pulse mô tả sự rung động theo nhịp hoặc đều đặn.
Ví dụ:
The music pulsed through the speakers.
(Âm nhạc rung động qua loa.)
Hum - Rung nhẹ, thường với âm thanh nhỏ
Phân biệt:
Hum mô tả sự rung nhẹ kèm theo âm thanh thường là êm dịu.
Ví dụ:
The refrigerator hummed softly in the background.
(Chiếc tủ lạnh kêu rung nhẹ trong nền.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết