VIETNAMESE

rốt lòng

cuối cùng, út

word

ENGLISH

Final

  
ADJ

/ˈfaɪnl/

Last, ultimate

Rốt lòng là ở vị trí cuối cùng, sau cùng.

Ví dụ

1.

Anh ấy là người rốt lòng đến.

He was the final member to arrive.

2.

Quyết định rốt lòng thuộc về cô ấy.

The final decision rested with her.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Final nhé! check Last - Cuối cùng về thứ tự Phân biệt: Last mô tả thứ tự cuối cùng trong một dãy hoặc quá trình. Ví dụ: This is the last chapter of the book. (Đây là chương cuối của cuốn sách.) check Concluding - Mang tính kết luận Phân biệt: Concluding mô tả điều gì đó mang tính kết luận, kết thúc một vấn đề. Ví dụ: The concluding remarks summarized the key points. (Những lời kết luận tóm tắt các điểm chính.) check Ultimate - Cuối cùng hoặc tối hậu Phân biệt: Ultimate mô tả mục tiêu hoặc kết quả cuối cùng sau cùng. Ví dụ: His ultimate goal is to become a doctor. (Mục tiêu cuối cùng của anh ấy là trở thành bác sĩ.) check Terminal - Mang tính chất kết thúc, thường liên quan đến thời gian hoặc bệnh Phân biệt: Terminal mô tả điều gì đó đến cuối giai đoạn, thường liên quan đến thời gian hoặc bệnh tật. Ví dụ: The terminal phase of the disease is difficult to endure. (Giai đoạn cuối của bệnh rất khó chịu đựng.) check Conclusive - Mang tính quyết định, chấm dứt nghi ngờ Phân biệt: Conclusive mô tả bằng chứng hoặc kết quả có tính quyết định, không còn nghi ngờ. Ví dụ: The evidence was conclusive and left no doubt. (Bằng chứng mang tính quyết định và không để lại nghi ngờ.)