VIETNAMESE

rỗng túi

hết tiền, rỗng túi

word

ENGLISH

Broke

  
ADJ

/brəʊk/

penniless, bankrupt

rỗng túi là trạng thái không còn tiền hoặc tài sản.

Ví dụ

1.

Sau chuyến đi, anh ấy rỗng túi hoàn toàn.

After the trip, he was completely broke.

2.

Tôi quá rỗng túi để đi chơi tối nay.

I’m too broke to go out tonight.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Broke nhé! check Penniless - Không một xu dính túi Phân biệt: Penniless mô tả tình trạng không có tiền, không có tài sản. Ví dụ: He was penniless after losing his job. (Anh ấy không một xu dính túi sau khi mất việc.) check Bankrupt - Phá sản, không còn tiền Phân biệt: Bankrupt mô tả tình trạng phá sản, không còn tài sản để sử dụng. Ví dụ: The company went bankrupt last year. (Công ty đã phá sản vào năm ngoái.) check Impoverished - Nghèo khổ, thiếu thốn Phân biệt: Impoverished mô tả tình trạng cực kỳ nghèo khó, thiếu thốn mọi thứ. Ví dụ: The impoverished community needed urgent aid. (Cộng đồng nghèo khó cần sự trợ giúp khẩn cấp.) check Destitute - Không có tài sản, cực kỳ nghèo đói Phân biệt: Destitute mô tả tình trạng nghèo đến mức không có tài sản gì. Ví dụ: The destitute family had nowhere to stay. (Gia đình nghèo không có chỗ ở.) check Hard up - Thiếu tiền tạm thời Phân biệt: Hard up mô tả tình trạng thiếu tiền trong thời gian ngắn, tạm thời. Ví dụ: I'm a bit hard up until payday. (Tôi hơi thiếu tiền cho đến ngày lĩnh lương.)