VIETNAMESE

rộng khắp

phổ biến, rộng khắp

word

ENGLISH

Widespread

  
ADJ

/ˈwaɪdsprɛd/

pervasive

rộng khắp là trạng thái có mặt hoặc bao phủ mọi nơi.

Ví dụ

1.

Internet đã trở nên rộng khắp.

The internet has become widespread.

2.

Các cải cách đã mang lại những thay đổi rộng khắp.

The reforms brought widespread changes.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Widespread nhé! check Prevalent - Phổ biến rộng rãi trong một khu vực hoặc nhóm Phân biệt: Prevalent mô tả điều gì đó rất phổ biến trong một khu vực, nhóm hoặc xã hội. Ví dụ: This tradition is prevalent in rural areas. (Truyền thống này phổ biến ở các vùng nông thôn.) check Extensive - Bao phủ trên diện rộng Phân biệt: Extensive mô tả sự ảnh hưởng rộng lớn, kéo dài ra nhiều vùng hoặc lĩnh vực. Ví dụ: The extensive damage was caused by the flood. (Thiệt hại trên diện rộng do lũ lụt gây ra.) check Ubiquitous - Có mặt ở khắp nơi Phân biệt: Ubiquitous mô tả điều gì đó xuất hiện hoặc có mặt ở khắp mọi nơi. Ví dụ: Mobile phones have become ubiquitous in modern society. (Điện thoại di động đã trở nên phổ biến ở mọi nơi trong xã hội hiện đại.) check Pervasive - Lan tỏa mạnh mẽ Phân biệt: Pervasive mô tả sự lan rộng hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ, phủ khắp một khu vực. Ví dụ: The pervasive smell of smoke filled the room. (Mùi khói lan tỏa khắp căn phòng.) check Commonplace - Phổ biến, thường gặp Phân biệt: Commonplace mô tả điều gì đó rất phổ biến, dễ gặp và không có gì đặc biệt. Ví dụ: Such views are commonplace among younger people. (Những quan điểm như vậy rất phổ biến ở giới trẻ.)