VIETNAMESE

rối mắt

khó nhìn, rối rắm

word

ENGLISH

Visually confusing

  
ADJ

/ˈvɪʒʊəli kənˈfjuːzɪŋ/

hard to follow

rối mắt là trạng thái khó chịu khi nhìn vào thứ gì đó quá phức tạp hoặc lộn xộn.

Ví dụ

1.

Hoa văn trên vải rất rối mắt.

The pattern on the fabric was visually confusing.

2.

Thiết kế lộn xộn rất rối mắt.

The messy design was visually confusing.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Confusing nhé! check Distracting - Gây mất tập trung, khó chịu về mặt thị giác Phân biệt: Distracting mô tả điều gì đó khiến người ta không thể tập trung hoặc gây phiền toái. Ví dụ: The bright lights were distracting during the presentation. (Những ánh sáng rực rỡ gây mất tập trung trong buổi thuyết trình.) check Overwhelming - Gây cảm giác choáng ngợp Phân biệt: Overwhelming mô tả điều gì đó lớn hoặc mạnh mẽ đến mức khiến người ta cảm thấy choáng ngợp. Ví dụ: The overwhelming design made it hard to focus on the content. (Thiết kế choáng ngợp khiến khó tập trung vào nội dung.) check Cluttered - Không gian lộn xộn, đầy rẫy chi tiết Phân biệt: Cluttered mô tả không gian bị chiếm đầy bởi nhiều thứ, khiến khó tìm kiếm hoặc hiểu được. Ví dụ: The cluttered layout was hard to navigate. (Bố cục lộn xộn khó để tìm hiểu.) check Disorienting - Làm cho người ta cảm thấy lạc hướng Phân biệt: Disorienting mô tả tình trạng khiến người ta mất phương hướng hoặc không thể hiểu rõ. Ví dụ: The rotating screen effect was disorienting. (Hiệu ứng màn hình xoay khiến cảm giác mất phương hướng.) check Chaotic - Hỗn loạn, rối rắm Phân biệt: Chaotic mô tả sự hỗn loạn hoặc không tổ chức, gây khó khăn trong việc hiểu hoặc xử lý. Ví dụ: The chaotic arrangement of elements confused the viewers. (Cách sắp xếp hỗn loạn của các phần tử làm người xem bối rối.)