VIETNAMESE

Khổ thơ

Đoạn thơ, bài khổ

word

ENGLISH

Stanza

  
NOUN

/ˈstænzə/

Verse, Poetic Section

Khổ thơ là một đoạn trong bài thơ, bao gồm một nhóm các câu thơ được sắp xếp theo cấu trúc nhất định.

Ví dụ

1.

Nhà thơ đã sáng tác một khổ thơ bốn dòng đầy hình ảnh sống động.

The poet composed a four-line stanza full of vivid imagery.

2.

Mỗi khổ thơ trong bài thơ có một nhịp điệu và giọng điệu riêng biệt.

Each stanza in the poem has a distinct rhythm and tone.

Ghi chú

Stanza là một từ vựng thuộc văn học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Verse – Câu thơ Ví dụ: Each verse contributes to the overall theme of the poem. (Mỗi câu thơ đều góp phần vào chủ đề chung của bài thơ.) check Rhyme Scheme – Cách gieo vần Ví dụ: The stanza follows a unique rhyme scheme to create rhythm. (Khổ thơ theo một cách gieo vần độc đáo để tạo nhịp điệu.) check Couplet – Cặp câu thơ Ví dụ: The stanza ends with a couplet that summarizes the message. (Khổ thơ kết thúc bằng một cặp câu thơ tóm tắt thông điệp.)