VIETNAMESE
Rau tía tô
-
ENGLISH
Perilla
/pəˈrɪlə/
Shiso
“Rau tía tô” là loại rau thơm có lá màu tím hoặc xanh, thường dùng làm gia vị.
Ví dụ
1.
Rau tía tô là loại rau thiết yếu trong nhiều món ăn Việt.
Perilla leaves are a staple in many Vietnamese dishes.
2.
Cô ấy cuộn thịt nướng với lá tía tô.
She wrapped the grilled meat with perilla leaves.
Ghi chú
Từ Rau tía tô là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Shiso - Tía tô (tên Nhật)
Ví dụ:
Perilla leaves, also called shiso, add a vibrant flavor to sushi.
(Lá tía tô, còn gọi là shiso, thêm hương vị sống động cho sushi.)
Beefsteak plant - Cây tía tô (tên khác)
Ví dụ:
The perilla plant, known as beefsteak plant, has distinctive purple leaves.
(Cây tía tô, được gọi là beefsteak plant, có lá màu tím đặc trưng.)
Herb - Thảo dược
Ví dụ:
Perilla is a fragrant herb used in Vietnamese noodle dishes.
(Tía tô là một loại thảo dược thơm dùng trong các món mì Việt Nam.)
Spice - Gia vị
Ví dụ:
Chopped perilla acts as a natural spice in stir-fried recipes.
(Tía tô băm nhỏ đóng vai trò như một gia vị tự nhiên trong các món xào.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết