VIETNAMESE

Rất cần

cần thiết, không thể thiếu

word

ENGLISH

Much needed

  
VERB

/mʌʧ ˈniːdɪd/

Essential, vital

Rất cần là rất quan trọng và không thể thiếu.

Ví dụ

1.

Sửa chữa rất cần thiết sau cơn bão.

The repairs were much needed after the storm.

2.

Khoản tiền rất cần đã đến đúng lúc.

Much needed funds arrived just in time.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Much needed nhé! check Urgent - Cần thiết ngay lập tức Phân biệt: Urgent mô tả điều gì đó không thể trì hoãn, cần được giải quyết ngay lập tức. Ví dụ: An urgent response is needed to solve this issue. (Cần phản hồi ngay lập tức để giải quyết vấn đề này.) check Critical - Rất cần thiết, có tầm quan trọng lớn Phân biệt: Critical mô tả điều gì đó đóng vai trò quan trọng, có ảnh hưởng lớn đến kết quả. Ví dụ: It’s critical to follow these safety guidelines. (Việc tuân theo các hướng dẫn an toàn này là rất quan trọng.) check Essential - Không thể thiếu, cực kỳ cần thiết Phân biệt: Essential mô tả điều gì đó quan trọng đến mức không thể thiếu trong một tình huống nhất định. Ví dụ: Water is essential for survival. (Nước là thiết yếu để duy trì sự sống.) check Necessary - Không thể bỏ qua, cần thiết Phân biệt: Necessary mô tả điều gì đó cần phải có hoặc làm để đạt được mục tiêu. Ví dụ: It’s necessary to finish this report by tomorrow. (Cần phải hoàn thành báo cáo này trước ngày mai.) check Indispensable - Rất cần thiết, không thể thay thế Phân biệt: Indispensable mô tả điều gì đó quan trọng đến mức không thể thay thế hoặc thiếu đi. Ví dụ: Good communication skills are indispensable in this job. (Kỹ năng giao tiếp tốt là không thể thiếu trong công việc này.)