VIETNAMESE
Răng vẩu
răng chìa, răng hô
ENGLISH
Buck teeth
/bʌk tiθ/
Protruding teeth
Răng vẩu là trạng thái răng chìa ra phía trước nhiều hơn bình thường.
Ví dụ
1.
Anh ấy bị trêu chọc khi còn nhỏ vì hàm răng vẩu.
He was teased as a child because of his buck teeth.
2.
Cô ấy dự định chỉnh sửa răng vẩu bằng phương pháp niềng răng.
She plans to correct her buck teeth with orthodontic treatment.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Buck teeth nhé!
Protruding teeth - Răng nhô ra phía trước
Phân biệt:
Protruding teeth mô tả tình trạng răng chìa ra nhiều so với bình thường.
Ví dụ:
He was embarrassed by his protruding teeth.
(Anh ấy xấu hổ vì hàm răng nhô ra phía trước.)
Overbite - Hàm trên nhô quá nhiều so với hàm dưới
Phân biệt:
Overbite mô tả sự sai lệch khớp cắn khi hàm trên chìa ra quá xa so với hàm dưới.
Ví dụ:
The dentist suggested braces to fix her overbite.
(Nha sĩ đề nghị niềng răng để sửa hàm trên nhô ra của cô ấy.)
Prominent teeth - Răng nổi bật, dễ nhận thấy
Phân biệt:
Prominent teeth mô tả răng có kích thước lớn hơn bình thường hoặc nhô ra rõ rệt.
Ví dụ:
His prominent teeth were a defining feature.
(Hàm răng nổi bật của anh ấy là một đặc điểm dễ nhận thấy.)
Forward teeth - Răng mọc lệch ra phía trước
Phân biệt:
Forward teeth mô tả răng mọc nghiêng hoặc chìa ra khỏi hàng răng bình thường.
Ví dụ:
The forward teeth affected his confidence.
(Hàm răng mọc lệch ra phía trước ảnh hưởng đến sự tự tin của anh ấy.)
Misaligned teeth - Răng mọc lệch lạc, không thẳng hàng
Phân biệt:
Misaligned teeth mô tả tình trạng răng không thẳng hàng hoặc sắp xếp bất thường.
Ví dụ:
Misaligned teeth can cause difficulties in chewing.
(Răng mọc lệch có thể gây khó khăn khi nhai.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết