VIETNAMESE

Rách bươm

tả tơi, rách nát

word

ENGLISH

Shredded

  
ADJ

/ˈʃrɛdɪd/

Torn apart, tattered

Rách bươm là trạng thái rách nhiều và không thể sửa chữa được.

Ví dụ

1.

Lá cờ bị rách bươm sau cơn bão.

The flag was shredded after being caught in the storm.

2.

Áo của anh ấy bị rách bươm sau chuyến leo núi qua bụi gai

His shirt was shredded after the hiking trip through thorny bushes.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Shredded nhé! check Torn - Vật bị rách hoặc xé Phân biệt: Torn mô tả vật bị rách một cách tự nhiên hoặc do lực tác động mạnh. Ví dụ: His shirt was torn during the fight. (Áo của anh ấy bị rách trong cuộc ẩu đả.) check Ripped - Thứ gì đó bị xé mạnh Phân biệt: Ripped nhấn mạnh hành động xé mạnh làm vật bị rách nát. Ví dụ: The paper was ripped into pieces. (Tờ giấy bị xé thành từng mảnh.) check Frayed - Sờn rách, thường ở mép vải Phân biệt: Frayed diễn tả tình trạng sờn rách dần theo thời gian, đặc biệt là ở vải. Ví dụ: The edges of the fabric were frayed. (Các mép vải bị sờn.) check Tattered - Rách nát, hư hỏng nhiều Phân biệt: Tattered mô tả sự hư hỏng nặng, rách nát đến mức gần như không thể sử dụng được. Ví dụ: He wore a tattered jacket that barely kept him warm. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác rách nát, hầu như không giữ ấm được.) check Slashed - Bị cắt hoặc xé mạnh bằng dao hoặc vật sắc nhọn Phân biệt: Slashed mô tả vật bị rạch mạnh bằng một công cụ sắc bén như dao hoặc kéo. Ví dụ: The curtain was slashed by vandals. (Tấm rèm bị kẻ phá hoại cắt rách.)