VIETNAMESE
Quyền Bình Đẳng
quyền công bằng
ENGLISH
equality rights
/ɪˈkwɒl.ɪ.ti raɪts/
equal rights
Quyền Bình Đẳng là quyền của mọi người được đối xử và cơ hội ngang nhau, không phân biệt đối xử.
Ví dụ
1.
Quyền bình đẳng là nền tảng của các xã hội dân chủ.
Equality rights are fundamental to democratic societies.
2.
Các nhà hoạt động làm việc không ngừng nghỉ vì quyền bình đẳng giới.
Advocates work tirelessly for gender equality rights.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của equality rights nhé!
Equal opportunity - Cơ hội bình đẳng
Phân biệt:
Equal opportunity nhấn mạnh vào việc đảm bảo mọi người có cơ hội như nhau, trong khi equality rights bao hàm cả quyền được đối xử công bằng trong mọi lĩnh vực.
Ví dụ:
The company strives to provide equal opportunity for all employees, regardless of background.
(Công ty nỗ lực cung cấp cơ hội bình đẳng cho tất cả nhân viên, bất kể xuất thân.)
Civil rights - Quyền công dân
Phân biệt:
Civil rights đề cập đến các quyền cơ bản của công dân trong một xã hội, đặc biệt là trong các vấn đề về chính trị và pháp lý, trong khi equality rights bao gồm các quyền công bằng về nhiều mặt khác nhau.
Ví dụ:
Civil rights movements have fought for equality rights for marginalized groups.
(Các phong trào quyền công dân đã đấu tranh cho quyền bình đẳng cho các nhóm bị thiệt thòi.)
Non-discrimination rights - Quyền không phân biệt đối xử
Phân biệt:
Non-discrimination rights tập trung vào việc không phân biệt về chủng tộc, giới tính, hoặc các yếu tố cá nhân khác, trong khi equality rights bao gồm mọi quyền cơ bản về công bằng.
Ví dụ:
Non-discrimination rights are essential in ensuring fair treatment in employment.
(Quyền không phân biệt đối xử là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự đối xử công bằng trong công việc.)
Social justice rights - Quyền công lý xã hội
Phân biệt:
Social justice rights nhấn mạnh vào công lý xã hội và phân phối tài nguyên công bằng, trong khi equality rights nhấn mạnh sự bình đẳng trong các quyền cơ bản của con người.
Ví dụ:
The fight for social justice rights ensures that all individuals have access to resources and opportunities.
(Cuộc đấu tranh cho quyền công lý xã hội đảm bảo rằng mọi cá nhân đều có quyền tiếp cận tài nguyên và cơ hội.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết