VIETNAMESE

quy y

word

ENGLISH

take refuge in Buddhism

  
VERB

/teɪk ˈrɛf.juːdʒ ɪn ˈbʊd.ɪ.zəm/

Buddhist conversion

Quy y là hành động chính thức nương tựa vào Phật, Pháp, Tăng và trở thành đệ tử nhà Phật.

Ví dụ

1.

Cô ấy quyết định quy y và sống một cuộc đời bình an.

She decided to take refuge in Buddhism and live a peaceful life.

2.

Nhiều người quy y để tìm sự an yên trong tâm hồn.

Many people take refuge in Buddhism to find inner peace.

Ghi chú

Từ quy y là một từ vựng thuộc lĩnh vực tôn giáo và Phật giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các thuật ngữ liên quan đến quy y trong đạo Phật nhé! check Taking refuge in the Three Jewels - Quy y Tam Bảo Ví dụ: In Buddhism, taking refuge in the Three Jewels is the first step towards spiritual practice. (Trong đạo Phật, quy y Tam Bảo là bước đầu tiên trên con đường tu tập.) check Ordination - Xuất gia, thọ giới Ví dụ: After years of contemplation, he decided to undergo ordination as a Buddhist monk. (Sau nhiều năm suy ngẫm, anh ấy quyết định xuất gia để trở thành một nhà sư.) check Dharma practice - Thực hành Phật pháp Ví dụ: Those who take refuge in Buddhism dedicate themselves to Dharma practice. (Những người quy y đạo Phật thường tận tâm thực hành Phật pháp.) check Lay Buddhist - Phật tử tại gia Ví dụ: As a lay Buddhist, she follows the Five Precepts and regularly attends temple services. (Là một Phật tử tại gia, cô ấy tuân thủ Ngũ giới và thường xuyên tham gia các buổi lễ tại chùa.)