VIETNAMESE

quý tử

người con trai được yêu quý

ENGLISH

treasured son

  
NOUN

/ˈprɑməsɪŋ sʌn/

cherished son

Quý tử là người con trai được gia đình nuông chiều, chăm sóc và yêu thương hết mực.

Ví dụ

1.

Cặp vợ chồng rất tự hào về quý tử của họ.

The couple is very proud of their treasured son.

2.

Quý tử được cả gia đình chiều chuộng.

The treasured son is spoiled by his family.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt hai động từ treasurecherish nha! - Treasure (quý trọng, trân quý): thường mang ý nghĩa là coi trọng, đánh giá cao, và giữ gìn cẩn thận những người hoặc những thứ giá trị vật chất hoặc tinh thần cao. Ví dụ: He treasures the memories of his childhood. (Anh ấy trân quý những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.) - Cherish (nâng niu): thường mang ý nghĩa là yêu thương, gìn giữ, và bảo vệ những người hoặc những thứ có giá trị tinh thần hoặc tình cảm cao, ví dụ như tình yêu, tình bạn, hoặc những người thân yêu. Ví dụ: She cherishes her children more than anything else in the world. (Cô ấy yêu thương con cái của mình hơn bất cứ thứ gì khác trên thế giới.)