VIETNAMESE

quỹ dự phòng

quỹ khẩn cấp

word

ENGLISH

Reserve fund

  
NOUN

/rɪˈzɜːrv ˈfʌnd/

Emergency fund

"Quỹ dự phòng" là khoản tiền được giữ lại để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp.

Ví dụ

1.

Quỹ dự phòng đảm bảo sự ổn định hoạt động.

Reserve funds secure operational stability.

2.

Quỹ dự phòng bảo vệ trước các bất ổn.

Reserve funds protect against uncertainties.

Ghi chú

Từ quỹ dự phòng thuộc lĩnh vực tài chính, chỉ quỹ được trích lập để sử dụng trong các trường hợp khẩn cấp hoặc bất ngờ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan nhé! check Contingency fund - Quỹ dự phòng khẩn cấp Ví dụ: The contingency fund was used to address unexpected expenses. (Quỹ dự phòng khẩn cấp được sử dụng để giải quyết các chi phí bất ngờ.) check Emergency reserve - Quỹ dự phòng khẩn cấp Ví dụ: Emergency reserves ensure financial stability during crises. (Các quỹ dự phòng khẩn cấp đảm bảo sự ổn định tài chính trong thời kỳ khủng hoảng.) check Rainy day fund - Quỹ phòng hờ Ví dụ: The company established a rainy day fund for unforeseen challenges. (Công ty đã lập một quỹ phòng hờ để đối phó với các thách thức không lường trước.) check Financial cushion - Dự phòng tài chính Ví dụ: A financial cushion provides security against market volatility. (Dự phòng tài chính mang lại sự an toàn trước biến động thị trường.)