VIETNAMESE

quỹ đen

quỹ bí mật

word

ENGLISH

Slush fund

  
NOUN

/slʌʃ ˈfʌnd/

Hidden fund

"Quỹ đen" là khoản tiền không được công khai hoặc ghi chép chính thức.

Ví dụ

1.

Quỹ đen đặt ra các vấn đề đạo đức.

Slush funds raise ethical concerns.

2.

Quỹ đen không được công khai rộng rãi.

Slush funds are not disclosed publicly.

Ghi chú

Từ quỹ đen thuộc lĩnh vực tài chính và quản lý, chỉ các quỹ bí mật không được ghi nhận chính thức và thường được sử dụng cho các mục đích không minh bạch. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan nhé! check Unrecorded fund - Quỹ không ghi nhận Ví dụ: Unrecorded funds are often scrutinized during audits. (Các quỹ không ghi nhận thường bị xem xét kỹ lưỡng trong các cuộc kiểm toán.) check Secret account - Tài khoản bí mật Ví dụ: The investigation uncovered a secret account linked to the slush fund. (Cuộc điều tra đã phát hiện một tài khoản bí mật liên quan đến quỹ đen.) check Discretionary fund - Quỹ tự quyết Ví dụ: Discretionary funds can be misused as slush funds. (Các quỹ tự quyết có thể bị lạm dụng thành quỹ đen.) check Off-the-books account - Tài khoản ngoài sổ sách Ví dụ: Off-the-books accounts are a common method of managing slush funds. (Các tài khoản ngoài sổ sách là một phương pháp phổ biến để quản lý quỹ đen.)