VIETNAMESE
Quy củ
nền nếp, trật tự
ENGLISH
Orderly
/ˈɔrdərli/
Disciplined, systematic
Quy củ là các nguyên tắc hoặc hệ thống được thiết lập rõ ràng và tuân thủ.
Ví dụ
1.
Thư viện hoạt động theo một quy củ rõ ràng.
The library operates in an orderly fashion.
2.
Học sinh cần duy trì một môi trường quy củ trong lớp học.
Students are required to maintain an orderly environment in the classroom.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Orderly nhé!
Organized (adjective) - Chỉ sự có tổ chức, ngăn nắp
Phân biệt:
Organized nhấn mạnh sự sắp xếp hợp lý, có hệ thống.
Ví dụ:
The files were organized neatly in the cabinet.
(Các tập tin được sắp xếp ngăn nắp trong tủ.)
Neat (adjective) - Chỉ sự gọn gàng, sạch sẽ
Phân biệt:
Neat thường dùng để mô tả những thứ được duy trì trong trạng thái sạch sẽ, có trật tự.
Ví dụ:
Her desk is always neat and tidy.
(Bàn làm việc của cô ấy lúc nào cũng gọn gàng và sạch sẽ.)
Methodical (adjective) - Chỉ cách làm việc theo trình tự, kế hoạch
Phân biệt:
Methodical nhấn mạnh sự logic, có phương pháp rõ ràng trong hành động.
Ví dụ:
He has a methodical approach to solving problems.
(Anh ấy có cách tiếp cận có kế hoạch để giải quyết vấn đề.)
Disciplined (adjective) - Chỉ sự tuân thủ kỷ luật, quy củ
Phân biệt:
Disciplined mô tả hành vi tuân thủ nguyên tắc, có ý thức tổ chức cao.
Ví dụ:
The team is disciplined and works well together.
(Đội ngũ tuân thủ kỷ luật và làm việc tốt với nhau.)
Systematic (adjective) - Chỉ sự có hệ thống, cẩn thận
Phân biệt:
Systematic nhấn mạnh cách tiếp cận có tổ chức, không tùy hứng.
Ví dụ:
The systematic process ensured no errors were made.
(Quy trình có hệ thống đảm bảo không có sai sót nào xảy ra.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết