VIETNAMESE
quĩ đạo mặt trăng
quĩ đạo trăng
ENGLISH
lunar orbit
/ˈluː.nər ˈɔː.bɪt/
moon trajectory
Quĩ đạo mặt trăng là đường chuyển động của các vật thể quanh Mặt Trăng.
Ví dụ
1.
Tàu vũ trụ đã vào quĩ đạo mặt trăng thành công.
The spacecraft entered the lunar orbit successfully.
2.
Các nhà khoa học nghiên cứu quĩ đạo mặt trăng để lên kế hoạch cho các sứ mệnh tương lai.
Scientists study lunar orbits to plan future missions.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Orbit nhé!
Orbit – Quỹ đạo
Phân biệt:
Orbit là đường đi cong mà một vật thể di chuyển quanh một vật thể khác trong không gian do lực hấp dẫn.
Ví dụ:
The satellite is in a stable orbit around the Earth.
(Vệ tinh đang ở trong một quỹ đạo ổn định quanh Trái Đất.)
Trajectory – Đường bay
Phân biệt:
Trajectory là đường cong mà một vật thể di chuyển qua không gian, thường dùng trong bối cảnh đạn đạo hoặc không gian.
Ví dụ:
The trajectory of the rocket was carefully calculated to avoid collisions.
(Đường bay của tên lửa được tính toán cẩn thận để tránh va chạm.)
Path – Đường đi
Phân biệt:
Path là một tuyến đường hoặc lộ trình mà một vật thể hoặc cá nhân đi qua, không nhất thiết liên quan đến không gian.
Ví dụ:
The path of the comet was visible for a few weeks.
(Đường đi của sao chổi có thể quan sát được trong vài tuần.)
Circuit – Chu trình
Phân biệt:
Circuit là một vòng lặp hoặc hành trình lặp lại, thường chỉ các quỹ đạo tròn hoặc hệ thống khép kín.
Ví dụ:
The planet completes its circuit around the star in 400 days.
(Hành tinh hoàn thành chu trình quanh ngôi sao trong 400 ngày.)
Revolution – Chu kỳ quay
Phân biệt:
Revolution là chuyển động hoàn chỉnh của một vật thể quanh một trục hoặc vật thể khác, nhấn mạnh vào quá trình lặp lại.
Ví dụ:
The Moon’s revolution around Earth takes about 27 days.
(Chu kỳ quay của Mặt Trăng quanh Trái Đất mất khoảng 27 ngày.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết