VIETNAMESE
Quí
đáng quý, có giá trị
ENGLISH
Precious
/ˈprɛʃəs/
Valuable, cherished
Quí là điều gì đó có giá trị hoặc đáng được trân trọng.
Ví dụ
1.
Chiếc nhẫn này là một vật gia truyền quý giá của gia đình.
This ring is a precious family heirloom.
2.
Thời gian bên cạnh người thân thật quí.
Time spent with loved ones is precious.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Precious nhé!
Valuable (adjective) - Chỉ giá trị cao, cả về vật chất và tinh thần
Phân biệt:
Valuable thường dùng cho những vật có giá trị kinh tế hoặc tinh thần.
Ví dụ:
The necklace is very valuable to her.
(Chiếc vòng cổ rất có giá trị đối với cô ấy.)
Priceless (adjective) - Chỉ điều gì đó vô giá, không thể định giá
Phân biệt:
Priceless thường được dùng cho những vật không thể đo lường bằng tiền.
Ví dụ:
The artwork is considered priceless.
(Tác phẩm nghệ thuật được coi là vô giá.)
Cherished (adjective) - Dùng để miêu tả điều gì được yêu quý, trân trọng
Phân biệt:
Cherished mô tả những thứ có giá trị tình cảm sâu sắc.
Ví dụ:
Her family is her most cherished possession.
(Gia đình là tài sản quý giá nhất của cô ấy.)
Invaluable (adjective) - Chỉ giá trị không thể đo lường, cực kỳ quý giá
Phân biệt:
Invaluable thường dùng để nói về thông tin, lời khuyên hoặc kinh nghiệm quý báu.
Ví dụ:
His advice was invaluable during the crisis.
(Lời khuyên của anh ấy rất quý giá trong thời kỳ khủng hoảng.)
Irreplaceable (adjective) - Chỉ điều gì đó không thể thay thế
Phân biệt:
Irreplaceable mô tả thứ có giá trị đặc biệt và không thể thay thế bằng thứ khác.
Ví dụ:
The memories from that trip are irreplaceable.
(Những kỷ niệm từ chuyến đi đó là không thể thay thế.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết