VIETNAMESE

Quãng thời gian

khoảng thời gian

word

ENGLISH

Period

  
NOUN

/ˈpɪriəd/

Interval, duration

Quãng thời gian là một khoảng thời gian nhất định, thường được nhắc đến để hồi tưởng.

Ví dụ

1.

Đó là một quãng thời gian đáng nhớ trong cuộc đời tôi.

That was a memorable period of my life.

2.

Thời kỳ Phục hưng là một quãng thời gian đặc biệt trong lịch sử.

The Renaissance was a remarkable period in history.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Period nhé! check Duration (noun) - Chỉ khoảng thời gian mà điều gì đó kéo dài Phân biệt: Duration mô tả khoảng thời gian mà một sự kiện hoặc tình huống tồn tại. Ví dụ: The duration of the trip was three days. (Thời gian của chuyến đi là ba ngày.) check Phase (noun) - Chỉ giai đoạn cụ thể trong một quá trình Phân biệt: Phase mô tả một phần hoặc một giai đoạn của một chu kỳ hoặc quá trình. Ví dụ: The project is now in its final phase. (Dự án hiện đang trong giai đoạn cuối cùng.) check Interval (noun) - Khoảng thời gian giữa hai sự kiện Phân biệt: Interval mô tả khoảng thời gian ngắn giữa hai sự kiện liên tiếp. Ví dụ: There was a short interval between the two performances. (Có một khoảng thời gian ngắn giữa hai buổi diễn.) check Span (noun/verb) - Chỉ thời gian kéo dài của điều gì đó Phân biệt: Span mô tả một khoảng thời gian dài bao phủ một sự kiện hoặc sự tồn tại. Ví dụ: Her career spanned over three decades. (Sự nghiệp của cô ấy kéo dài hơn ba thập kỷ.) check Epoch (noun) - Dùng để chỉ một thời kỳ hoặc kỷ nguyên quan trọng Phân biệt: Epoch mô tả một khoảng thời gian có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử hoặc sự phát triển. Ví dụ: The invention marked a new epoch in history. (Phát minh đó đánh dấu một kỷ nguyên mới trong lịch sử.)