VIETNAMESE
Quang minh
chính trực, ngay thẳng
ENGLISH
Righteous
/ˈraɪʧəs/
Honest, virtuous
Quang minh là ngay thẳng, chính trực, không mờ ám.
Ví dụ
1.
Anh ấy được biết đến với những hành động quang minh và liêm chính.
He is known for his righteous actions and integrity.
2.
Những nhà lãnh đạo quang minh khơi nguồn sự tôn trọng và ngưỡng mộ.
Righteous leaders inspire respect and admiration.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Righteous nhé!
Virtuous (adjective) - Chỉ người hoặc hành động có đạo đức tốt
Phân biệt:
Virtuous mô tả một người sống có đạo đức, có phẩm hạnh tốt.
Ví dụ:
She was known as a virtuous and kind-hearted woman.
(Cô ấy được biết đến là một người phụ nữ đức hạnh và nhân hậu.)
Just (adjective) - Miêu tả sự công bằng, không thiên vị
Phân biệt:
Just mô tả sự công bằng trong hành động và quyết định.
Ví dụ:
He was a just leader who treated everyone equally.
(Anh ấy là một nhà lãnh đạo công bằng, đối xử với mọi người bình đẳng.)
Honorable (adjective) - Chỉ sự đáng kính trọng, danh dự
Phân biệt:
Honorable mô tả người hoặc hành động đáng tôn trọng vì sự chính trực.
Ví dụ:
He retired as an honorable man after years of service.
(Ông ấy nghỉ hưu như một người đáng kính sau nhiều năm cống hiến.)
Moral (adjective) - Chỉ sự tuân thủ đạo đức, đúng đắn
Phân biệt:
Moral mô tả sự tuân thủ nguyên tắc đạo đức, hành động dựa trên điều đúng đắn.
Ví dụ:
She made the moral choice to help those in need.
(Cô ấy đã đưa ra lựa chọn đạo đức là giúp đỡ những người cần giúp.)
Upright (adjective) - Chỉ sự chính trực, trung thực
Phân biệt:
Upright mô tả một người có phẩm hạnh ngay thẳng, luôn làm điều đúng đắn.
Ví dụ:
He was admired for his upright character.
(Anh ấy được ngưỡng mộ vì tính cách chính trực của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết