VIETNAMESE

Quan trọng đến nỗi không thể thay đổi được

thiết yếu, không thay đổi được

word

ENGLISH

Crucial

  
ADJ

/ˈkruʃəl/

Essential, critical

Quan trọng đến nỗi không thể thay đổi được là cực kỳ cần thiết hoặc có ảnh hưởng quyết định.

Ví dụ

1.

Các quyết định kịp thời là quan trọng đến nỗi không thể thay đổi được trong trường hợp khẩn cấp.

Timely decisions are crucial in emergencies.

2.

Sự tin tưởng là quan trọng đến nỗi không thể thay đổi được khi xây dựng các mối quan hệ bền vững.

Trust is crucial in building strong relationships.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Crucial nhé! check Vital (adjective) - Chỉ điều cực kỳ quan trọng, thiết yếu Phân biệt: Vital mô tả điều gì đó có tính quyết định hoặc không thể thiếu. Ví dụ: It is vital to follow the instructions carefully. (Việc làm theo hướng dẫn cẩn thận là rất quan trọng.) check Essential (adjective) - Chỉ điều không thể thiếu Phân biệt: Essential mô tả điều gì đó cần thiết cho sự tồn tại hoặc hoạt động của một hệ thống. Ví dụ: Water is essential for all living beings. (Nước là thiết yếu đối với tất cả sinh vật sống.) check Pivotal (adjective) - Nhấn mạnh vai trò then chốt trong một tình huống Phân biệt: Pivotal mô tả điều gì đó quan trọng đến mức có thể thay đổi kết quả hoặc hướng đi của một sự việc. Ví dụ: The agreement played a pivotal role in resolving the conflict. (Thỏa thuận đã đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết xung đột.) check Indispensable (adjective) - Chỉ điều rất quan trọng, không thể thay thế Phân biệt: Indispensable mô tả một yếu tố hoặc điều kiện mà nếu thiếu, hệ thống sẽ không hoạt động hiệu quả. Ví dụ: A good education is indispensable for success. (Một nền giáo dục tốt là không thể thiếu để thành công.) check Fundamental (adjective) - Chỉ điều cơ bản, nền tảng Phân biệt: Fundamental mô tả điều gì đó là cốt lõi hoặc quan trọng để một hệ thống hoặc khái niệm hoạt động. Ví dụ: Respect is fundamental to any healthy relationship. (Sự tôn trọng là nền tảng cho mọi mối quan hệ lành mạnh.)