VIETNAMESE

quần thể di tích

khu di tích

word

ENGLISH

Monument complex

  
NOUN

/ˈmɒnjʊmənt ˈkɒmplɛks/

heritage site

"Quần thể di tích" là nhóm các công trình lịch sử, văn hóa liên quan.

Ví dụ

1.

Quần thể di tích là điểm thu hút du khách nổi tiếng.

The monument complex is a popular tourist attraction.

2.

Học sinh nghiên cứu quần thể di tích để học lịch sử.

Students study the monument complex for history.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của monument complex nhé! check Heritage site - Di sản Phân biệt: Heritage site là khu vực chứa các công trình lịch sử hoặc văn hóa, giống monument complex, nhưng thường được công nhận chính thức và có giá trị di sản toàn cầu. Ví dụ: This heritage site attracts thousands of tourists yearly. (Di sản này thu hút hàng ngàn du khách mỗi năm.) check Historical cluster - Nhóm di tích lịch sử Phân biệt: Historical cluster là tập hợp các công trình lịch sử liên quan, tương tự monument complex, nhưng nhấn mạnh tính tập trung và mối liên hệ lịch sử giữa chúng. Ví dụ: The historical cluster includes ancient temples. (Nhóm di tích lịch sử này bao gồm các ngôi chùa cổ.) check Memorial group - Nhóm tưởng niệm Phân biệt: Memorial group là tập hợp các công trình kỷ niệm, giống monument complex, nhưng thường liên quan đến việc tưởng nhớ sự kiện hoặc nhân vật cụ thể. Ví dụ: The memorial group honors fallen soldiers. (Nhóm tưởng niệm này tôn vinh những người lính đã hy sinh.) check Archaeological site - Khu khảo cổ Phân biệt: Archaeological site là nơi chứa các công trình cổ xưa, tương tự monument complex, nhưng tập trung vào giá trị khảo cổ học và quá trình khai quật. Ví dụ: The archaeological site revealed an old city. (Khu khảo cổ này đã hé lộ một thành phố cổ.)