VIETNAMESE
di tích
di vật, di sản
ENGLISH
relic
/ˈrɛlɪk/
remains, artifact
“Di tích” là địa điểm hoặc vật còn sót lại, mang giá trị lịch sử, văn hóa hoặc khoa học.
Ví dụ
1.
Di tích là một lời nhắc nhở quan trọng về các nền văn minh cổ đại.
The relic is an important reminder of ancient civilizations.
2.
Các nhà khảo cổ học phát hiện di tích từ thời tiền sử.
Archaeologists uncovered relics from the prehistoric era.
Ghi chú
Từ Relic là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Relic nhé!
Nghĩa 1: Một phong tục, hệ tư tưởng hoặc niềm tin lỗi thời vẫn còn tồn tại.
Ví dụ:
Some traditions are relics of the past but still influence modern society.
(Một số truyền thống là di tích của quá khứ nhưng vẫn ảnh hưởng đến xã hội hiện đại.)
Nghĩa 2: Một phần cơ thể hoặc vật dụng của một nhân vật tôn giáo được tôn thờ trong nhiều nền văn hóa.
Ví dụ:
The monastery houses relics of a revered saint.
(Tu viện lưu giữ thánh tích của một vị thánh được tôn kính.)
Nghĩa 3: Một vật thể cũ kỹ hoặc không còn phù hợp trong bối cảnh hiện tại.
Ví dụ:
That old typewriter is a relic from a bygone era.
(Chiếc máy đánh chữ cũ đó là một di tích từ thời đại đã qua.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết