VIETNAMESE
quản lý lỏng lẻo
quản lý thiếu hiệu quả
ENGLISH
Loose management
/luːs ˈmænɪdʒmənt/
Poor oversight, loose control, poor management
Quản lý lỏng lẻo là việc không kiểm soát hoặc giám sát chặt chẽ trong công việc hoặc hoạt động.
Ví dụ
1.
Quản lý lỏng lẻo gây ra sự chậm trễ trong sản xuất.
Loose management caused delays in production.
2.
Công ty đã chịu thiệt hại do quản lý lỏng lẻo.
The company suffered due to loose management.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Loose management nhé!
Lenient management - Quản lý dễ dãi
Phân biệt:
Lenient management nhấn mạnh sự dễ dãi, thiếu nghiêm khắc trong quản lý, có thể dẫn đến việc vi phạm nội quy.
Ví dụ:
The lenient management style has caused employees to ignore company policies.
(Phong cách quản lý dễ dãi đã khiến nhân viên phớt lờ các chính sách của công ty.)
Lax management - Quản lý lỏng lẻo
Phân biệt:
Lax management thường được dùng để mô tả việc quản lý thiếu chú ý hoặc không thực thi đầy đủ trách nhiệm.
Ví dụ:
Lax management of the warehouse resulted in significant inventory loss.
(Quản lý lỏng lẻo trong kho đã dẫn đến việc thất thoát hàng tồn kho đáng kể.)
Careless management - Quản lý bất cẩn
Phân biệt:
Careless management nhấn mạnh sự thiếu cẩn thận hoặc bất cẩn trong việc quản lý, dẫn đến hậu quả không mong muốn.
Ví dụ:
Careless management of the project led to delays and budget overruns.
(Quản lý bất cẩn dự án đã dẫn đến sự chậm trễ và vượt ngân sách.)
Permissive management - Quản lý khoan dung
Phân biệt:
Permissive management thể hiện sự khoan dung, cho phép tự do quá mức mà không kiểm soát, thường dẫn đến mất trật tự.
Ví dụ:
Permissive management allowed employees to set their own schedules without accountability.
(Quản lý khoan dung cho phép nhân viên tự đặt lịch làm việc mà không có sự giám sát.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết