VIETNAMESE

Quả sa kê

Quả sake

word

ENGLISH

Breadfruit

  
NOUN

/ˈbrɛdfruːt/

-

“Quả sa kê” là loại quả lớn, vỏ xanh, thịt trắng, thường dùng làm thực phẩm.

Ví dụ

1.

Quả sa kê thường được nướng, quay hoặc chiên.

Breadfruit is commonly baked, roasted, or fried.

2.

Quả sa kê được thái lát và nấu trong cà ri.

The breadfruit was sliced and cooked in a curry.

Ghi chú

Từ quả sa kê là một từ vựng thuộc thực phẩm và nông sản. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Tropical fruit – Trái cây nhiệt đới Ví dụ: Breadfruit is a common tropical fruit in Southeast Asia and the Pacific islands. (Quả sa kê là trái cây nhiệt đới phổ biến ở Đông Nam Á và các đảo Thái Bình Dương.) check Starchy fruit – Trái cây giàu tinh bột Ví dụ: Breadfruit is classified as a starchy fruit due to its high carbohydrate content. (Quả sa kê được phân loại là trái cây giàu tinh bột nhờ vào hàm lượng carbohydrate cao.) check Vegetable-like fruit – Trái cây giống rau Ví dụ: Breadfruit is often cooked like a vegetable-like fruit in savory dishes. (Quả sa kê thường được nấu như một loại trái cây giống rau trong các món ăn mặn.)